marie-strumpell disease

marie-strumpell disease

A patient with Marie-Strumpell disease undergoes physical therapy.

Định nghĩa

Marie-Strumpell disease một Danh từ trong lĩnh vực y học, chỉ một bệnh viêm mãn tính ảnh hưởng chủ yếu đến cột sống các khớp lớn. Đây một dạng viêm cột sống dính khớp (ankylosing spondylitis) với các đặc điểm sau:

  • Bệnh viêm cột sống mãn tính: "Marie-Strumpell disease" mô tả tình trạng viêm kéo dàicột sống, dẫn đến đau cứng khớp, thường gặpnam giới.
  • Hạn chế vận động cột sống: Bệnh gây suy giảm khả năng di chuyển của cột sống, làm người bệnh khó cúi, xoay hoặc duỗi lưng.
  • Dẫn đến dính khớp: Trong một số trường hợp, "Marie-Strumpell disease" có thể tiến triển thành dính khớp (ankylosis), nơi các đốt sống hợp nhất với nhau, gây mất hoàn toàn tính linh hoạt.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh Marie-Strumpell sau nhiều năm đau lưng.)
  • (Bệnh Marie-Strumpell chủ yếu ảnh hưởng đến cột sống có thể dẫn đến cứng khớp.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh Marie-Strumpell thường cần vật trị liệu để duy trì khả năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marie-Strumpell disease" thường được dùng trong ngữ cảnh y học chuyên ngành, đặc biệt trong chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI) để mô tả tổn thương cột sống.
    • Radiographic evidence of Marie-Strumpell disease includes bamboo spine. (Bằng chứng X-quang của bệnh Marie-Strumpell bao gồm cột sống hình tre.)
  • "Marie-Strumpell disease" có thể được nhắc đến trong các nghiên cứu về bệnh tự miễn hoặc di truyền (liên quan đến gen HLA-B27).
    • Genetic testing for HLA-B27 is often done when Marie-Strumpell disease is suspected. (Xét nghiệm di truyền tìm HLA-B27 thường được thực hiện khi nghi ngờ bệnh Marie-Strumpell.)
Biến thể từ gần giống
  • Ankylosing spondylitis (Danh từ): tên gọi phổ biến hơn của bệnh Marie-Strumpell, dùng trong y học hiện đại.
    • Ankylosing spondylitis is the modern term for Marie-Strumpell disease. (Viêm cột sống dính khớp thuật ngữ hiện đại cho bệnh Marie-Strumpell.)
  • Bamboo spine (Danh từ): dấu hiệu X-quang đặc trưng của bệnh, khi cột sống trông giống như thân tre do dính khớp.
    • Bamboo spine is a classic sign of advanced Marie-Strumpell disease. (Cột sống hình tre dấu hiệu cổ điển của bệnh Marie-Strumpell giai đoạn muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm cột sống dính khớp: thuật ngữ tiếng Việt tương đương, mô tả cùng một bệnh .
    • Marie-Strumpell disease is also called viêm cột sống dính khớp in Vietnamese. (Bệnh Marie-Strumpell cũng được gọi là viêm cột sống dính khớp trong tiếng Việt.)
  • Bệnh Bechterew: một tên gọi khác của bệnh, dựa trên tên bác sĩ người Nga Vladimir Bechterew.
    • Bệnh Bechterew is another name for Marie-Strumpell disease. (Bệnh Bechterew một tên gọi khác của bệnh Marie-Strumpell.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Marie-Strumpell disease", nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả: - Lead to (dẫn đến): Marie-Strumpell disease can lead to spinal fusion. (Bệnh Marie-Strumpell có thể dẫn đến hợp nhất cột sống.) - Affect (ảnh hưởng): Marie-Strumpell disease affects the sacroiliac joints first. (Bệnh Marie-Strumpell ảnh hưởng đến khớp cùng chậu trước tiên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Marie-Strumpell disease" đây thuật ngữ y học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng: - "A stiff back" (lưng cứng): để mô tả triệu chứng chính của bệnh. - He has a stiff back due to Marie-Strumpell disease. (Anh ấy bị cứng lưng do bệnh Marie-Strumpell.)